Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Trung 90 ngày tổng hợp lịch sử KQXSMT theo từng đài trong ba tháng gần nhất, hỗ trợ thống kê và đối chiếu số liệu dài hạn.

XSMT 90 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Trung 90 ngày

XSMT 30/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
07
42
Giải Bảy
592
902
Giải Sáu
6874
6479
1386
5481
0316
3115
Giải Năm
3489
6721
Giải Tư
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
Giải Ba
46191
02704
05964
68264
Giải Nhì
23908
82122
Giải Nhất
57583
79969
Đặc Biệt
721539
197158

XSMT 29/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
11
92
95
Giải Bảy
412
321
990
Giải Sáu
5747
3515
5084
3995
8486
2435
9038
2845
0595
Giải Năm
6623
7426
5732
Giải Tư
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
Giải Ba
87592
07545
46436
05013
26043
09675
Giải Nhì
32282
36928
06154
Giải Nhất
63319
79792
19264
Đặc Biệt
822002
928924
157177

XSMT 28/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
65
57
Giải Bảy
669
842
Giải Sáu
9194
1747
2762
1678
8160
8757
Giải Năm
5152
3844
Giải Tư
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
Giải Ba
75710
30192
93773
96756
Giải Nhì
48353
20446
Giải Nhất
58388
55302
Đặc Biệt
392998
462811

XSMT 27/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
11
31
Giải Bảy
090
579
Giải Sáu
9216
2989
8099
2150
3877
7872
Giải Năm
3148
5199
Giải Tư
50460
12732
05374
32109
29375
25149
54926
49638
29199
30062
07789
61655
56734
87623
Giải Ba
24450
10484
68682
44300
Giải Nhì
56089
72840
Giải Nhất
17392
93444
Đặc Biệt
350422
903157

XSMT 26/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
51
37
Giải Bảy
431
702
Giải Sáu
6450
2233
4605
8661
7535
0949
Giải Năm
3647
0744
Giải Tư
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
Giải Ba
86687
47217
46194
53265
Giải Nhì
44315
73279
Giải Nhất
08153
00893
Đặc Biệt
288017
837628

XSMT 25/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
13
69
81
Giải Bảy
220
426
201
Giải Sáu
4726
9031
8646
7013
8752
1877
1077
6200
1300
Giải Năm
5103
1148
6236
Giải Tư
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
Giải Ba
25452
18774
80233
82965
05172
67915
Giải Nhì
41438
56281
59851
Giải Nhất
53316
67213
09435
Đặc Biệt
558864
570708
414830

XSMT 24/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
65
66
17
Giải Bảy
575
009
298
Giải Sáu
0304
8285
0031
9942
0221
6134
2570
2127
0883
Giải Năm
3603
3712
0459
Giải Tư
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
Giải Ba
79979
14357
83848
92610
11020
50313
Giải Nhì
59777
47568
41609
Giải Nhất
76764
78247
90776
Đặc Biệt
854823
597679
816594

XSMT 23/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
34
50
Giải Bảy
107
061
Giải Sáu
4928
4136
9915
8153
3585
0606
Giải Năm
4191
7375
Giải Tư
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
Giải Ba
10703
68570
85817
30439
Giải Nhì
68824
67182
Giải Nhất
37115
18758
Đặc Biệt
031890
244106

XSMT 22/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình
Giải Tám
73
67
Giải Bảy
166
155
Giải Sáu
9794
0144
0774
1745
5574
2657
Giải Năm
8347
9018
Giải Tư
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
Giải Ba
14540
02946
12841
62369
Giải Nhì
16257
49730
Giải Nhất
87575
94142
Đặc Biệt
150439
667838

XSMT 21/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
81
90
Giải Bảy
208
586
Giải Sáu
3173
1796
3546
6187
1251
6933
Giải Năm
5386
9840
Giải Tư
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
Giải Ba
74720
24705
57707
91953
Giải Nhì
10004
95335
Giải Nhất
58104
31138
Đặc Biệt
044743
589224

XSMT 20/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
66
52
Giải Bảy
477
509
Giải Sáu
2019
8050
9193
6343
0491
9972
Giải Năm
2327
0611
Giải Tư
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862
Giải Ba
78345
73762
52436
19397
Giải Nhì
04003
47649
Giải Nhất
32668
46610
Đặc Biệt
370696
658178

XSMT 19/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
88
47
Giải Bảy
653
638
Giải Sáu
5974
7248
7876
1514
6502
4181
Giải Năm
8687
3369
Giải Tư
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
Giải Ba
68939
17414
38480
72905
Giải Nhì
52669
87416
Giải Nhất
24759
68979
Đặc Biệt
317475
425268

XSMT 18/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
97
09
93
Giải Bảy
923
249
022
Giải Sáu
1400
4905
8375
6811
0976
2144
1245
9919
1243
Giải Năm
2133
2902
2915
Giải Tư
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
Giải Ba
45582
75998
74963
96646
74628
42636
Giải Nhì
26574
22113
48032
Giải Nhất
48525
69637
50968
Đặc Biệt
294495
746834
722826

XSMT 17/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
60
34
63
Giải Bảy
308
776
203
Giải Sáu
3010
6759
3390
3328
6091
5316
8093
5136
3519
Giải Năm
2440
8643
2911
Giải Tư
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
Giải Ba
21927
06414
54074
22729
62913
97611
Giải Nhì
15009
66862
30922
Giải Nhất
62572
60175
61504
Đặc Biệt
755140
193979
377551

XSMT 16/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
90
55
Giải Bảy
129
120
Giải Sáu
1506
5662
9624
2828
5814
6363
Giải Năm
9169
4787
Giải Tư
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
Giải Ba
77989
61907
46678
68824
Giải Nhì
24493
30082
Giải Nhất
48431
35668
Đặc Biệt
171770
403215

XSMT 15/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
73
03
17
Giải Bảy
643
065
478
Giải Sáu
1699
9300
2086
5589
0371
9293
9186
0938
4731
Giải Năm
5029
4891
5180
Giải Tư
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
Giải Ba
69010
39360
10808
25760
72251
36453
Giải Nhì
33809
01686
52680
Giải Nhất
91823
57066
71612
Đặc Biệt
438678
314660
316331

XSMT 14/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
43
54
Giải Bảy
694
835
Giải Sáu
9976
6083
9286
2074
1126
5636
Giải Năm
3840
0880
Giải Tư
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
Giải Ba
91149
16863
24124
73876
Giải Nhì
53665
00411
Giải Nhất
61326
05429
Đặc Biệt
077039
214252

XSMT 13/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
39
01
Giải Bảy
190
519
Giải Sáu
1807
1423
5330
2929
3235
2087
Giải Năm
4770
5252
Giải Tư
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
Giải Ba
02191
24739
94731
85378
Giải Nhì
56145
67927
Giải Nhất
64274
96716
Đặc Biệt
888136
555708

XSMT 12/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
50
10
Giải Bảy
543
261
Giải Sáu
8654
1836
2538
6460
2934
9574
Giải Năm
0466
5719
Giải Tư
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
Giải Ba
31137
30665
78377
67207
Giải Nhì
56734
86949
Giải Nhất
90843
54312
Đặc Biệt
593056
841328

XSMT 11/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
21
52
91
Giải Bảy
483
262
556
Giải Sáu
5554
6647
8094
0053
5866
8381
8287
0369
4055
Giải Năm
2119
6993
5723
Giải Tư
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
Giải Ba
28930
78361
12000
59108
06124
43310
Giải Nhì
77022
64472
80979
Giải Nhất
43311
48405
20441
Đặc Biệt
715223
158572
336941

XSMT 10/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
54
70
97
Giải Bảy
266
274
563
Giải Sáu
3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
Giải Năm
0250
4928
5860
Giải Tư
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
Giải Ba
36423
92289
28316
11137
27062
96358
Giải Nhì
62917
90352
66514
Giải Nhất
65774
52662
80546
Đặc Biệt
103614
308363
109977

XSMT 09/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
87
37
Giải Bảy
228
235
Giải Sáu
1192
6066
6789
3075
1125
5652
Giải Năm
3270
2141
Giải Tư
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
Giải Ba
72214
50292
10260
53008
Giải Nhì
15680
10547
Giải Nhất
60244
50934
Đặc Biệt
417882
163056

XSMT 08/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
43
01
52
Giải Bảy
014
374
280
Giải Sáu
1446
6154
3462
3586
4963
8420
9884
5631
0358
Giải Năm
9188
9050
6590
Giải Tư
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
Giải Ba
95370
34178
94700
34222
08779
95691
Giải Nhì
33467
39566
84523
Giải Nhất
70271
40459
65724
Đặc Biệt
456140
071915
704417

XSMT 07/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
48
18
Giải Bảy
328
926
Giải Sáu
5744
7741
8268
1751
5766
9056
Giải Năm
4158
8203
Giải Tư
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
Giải Ba
32323
83249
16357
58333
Giải Nhì
33117
74954
Giải Nhất
07427
60463
Đặc Biệt
738705
935707

XSMT 06/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
98
84
Giải Bảy
698
859
Giải Sáu
2588
7897
8059
4125
4112
4099
Giải Năm
6315
1108
Giải Tư
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
Giải Ba
60262
13504
94700
08248
Giải Nhì
91303
37128
Giải Nhất
35694
65082
Đặc Biệt
438963
846121

XSMT 05/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
32
72
Giải Bảy
709
310
Giải Sáu
7306
5631
5808
2280
1256
2587
Giải Năm
4366
0107
Giải Tư
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
Giải Ba
73217
56441
80504
76581
Giải Nhì
82982
45402
Giải Nhất
88389
74244
Đặc Biệt
921241
918260

XSMT 04/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
62
54
06
Giải Bảy
985
108
864
Giải Sáu
6208
3554
5580
2331
6507
9246
3575
8807
3649
Giải Năm
0874
4317
7996
Giải Tư
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
Giải Ba
47847
99696
22091
06493
73740
69425
Giải Nhì
51736
44791
60705
Giải Nhất
29529
61130
16662
Đặc Biệt
951235
115641
217053

XSMT 03/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
17
88
71
Giải Bảy
925
293
449
Giải Sáu
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
Giải Năm
0360
5821
4244
Giải Tư
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
Giải Ba
30395
37082
90229
17835
54832
02967
Giải Nhì
51473
84865
17183
Giải Nhất
50281
69869
74599
Đặc Biệt
180321
834136
206949

XSMT 02/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
92
17
Giải Bảy
252
933
Giải Sáu
6683
9386
3012
6038
1409
2019
Giải Năm
6477
6916
Giải Tư
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
Giải Ba
64827
40399
75706
86911
Giải Nhì
61240
11544
Giải Nhất
95440
42267
Đặc Biệt
254403
518348

XSMT 01/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
03
05
05
Giải Bảy
958
724
481
Giải Sáu
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
Giải Năm
2470
8682
8143
Giải Tư
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
Giải Ba
67244
46733
81960
30912
36643
58437
Giải Nhì
59112
54642
16447
Giải Nhất
43702
96546
42669
Đặc Biệt
067632
382536
114471

XSMT 30/09/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
61
75
Giải Bảy
238
451
Giải Sáu
7161
4922
7302
0206
0140
0882
Giải Năm
4923
1340
Giải Tư
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
Giải Ba
21821
14590
08889
52752
Giải Nhì
81929
69542
Giải Nhất
67015
90146
Đặc Biệt
903468
682963

XSMT 29/09/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
63
98
Giải Bảy
528
956
Giải Sáu
9122
0187
0133
9791
6638
4557
Giải Năm
7897
6470
Giải Tư
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
Giải Ba
50137
76589
10948
00530
Giải Nhì
53245
14015
Giải Nhất
29672
68019
Đặc Biệt
600990
776132

XSMT 28/09/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
81
39
Giải Bảy
366
155
Giải Sáu
9082
0198
5606
2381
9245
5291
Giải Năm
7036
2074
Giải Tư
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
Giải Ba
65148
70997
84968
94724
Giải Nhì
39200
19751
Giải Nhất
89371
31964
Đặc Biệt
233622
197498

XSMT 27/09/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
81
88
89
Giải Bảy
655
426
695
Giải Sáu
5359
9101
8103
0522
0255
1992
4797
7724
6628
Giải Năm
4743
7057
2311
Giải Tư
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
Giải Ba
10397
86002
59462
39997
71807
49675
Giải Nhì
66445
04851
12750
Giải Nhất
31869
89395
99139
Đặc Biệt
794632
239458
595822

XSMT 26/09/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
76
35
76
Giải Bảy
550
731
109
Giải Sáu
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
Giải Năm
1049
5567
2515
Giải Tư
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
Giải Ba
40620
78046
91692
48175
89503
43788
Giải Nhì
74691
83000
47979
Giải Nhất
90309
00717
59582
Đặc Biệt
517662
424087
965444

XSMT 25/09/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
95
13
Giải Bảy
947
217
Giải Sáu
2029
4629
3509
1901
2099
2205
Giải Năm
8504
6015
Giải Tư
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
Giải Ba
60076
61855
51688
71432
Giải Nhì
97389
81957
Giải Nhất
37378
90284
Đặc Biệt
783153
905589

XSMT 24/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
97
99
03
Giải Bảy
850
026
169
Giải Sáu
6724
0678
1108
2200
3063
9989
3925
4587
2116
Giải Năm
7166
1776
7113
Giải Tư
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
Giải Ba
05058
60400
05936
80970
83111
05456
Giải Nhì
14561
20922
25740
Giải Nhất
33001
06702
17227
Đặc Biệt
273746
562479
662102

XSMT 23/09/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
35
58
Giải Bảy
376
587
Giải Sáu
8070
3241
0194
4625
4606
9673
Giải Năm
4135
7725
Giải Tư
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
Giải Ba
01756
64635
23603
12203
Giải Nhì
61216
35390
Giải Nhất
10518
50920
Đặc Biệt
001370
756753

XSMT 22/09/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
09
14
Giải Bảy
008
736
Giải Sáu
1216
4238
5555
9930
9130
2767
Giải Năm
9521
7345
Giải Tư
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
Giải Ba
58849
58527
17663
53773
Giải Nhì
45425
84127
Giải Nhất
68607
10641
Đặc Biệt
256155
729996

XSMT 21/09/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
90
92
Giải Bảy
816
334
Giải Sáu
9613
1009
4055
8570
6420
5510
Giải Năm
9224
1436
Giải Tư
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
Giải Ba
03575
85066
41132
95816
Giải Nhì
85843
27981
Giải Nhất
94413
12423
Đặc Biệt
626790
291869

XSMT 20/09/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
05
02
38
Giải Bảy
592
578
120
Giải Sáu
1933
0269
4372
8140
8841
0988
1979
0637
2031
Giải Năm
8969
6304
6917
Giải Tư
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
Giải Ba
08142
35339
01556
65043
33849
59078
Giải Nhì
40371
66451
47012
Giải Nhất
12242
88612
72351
Đặc Biệt
172613
921848
595460

XSMT 19/09/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
59
11
31
Giải Bảy
748
236
561
Giải Sáu
0445
0265
2238
7806
9198
2937
0650
4444
6562
Giải Năm
2011
7526
7212
Giải Tư
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
Giải Ba
90063
87306
20504
73701
90094
27983
Giải Nhì
99261
51019
26377
Giải Nhất
76319
86113
04218
Đặc Biệt
159464
159585
020239

XSMT 18/09/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
94
68
Giải Bảy
621
840
Giải Sáu
7003
4063
6769
2278
0333
2231
Giải Năm
2571
7648
Giải Tư
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
Giải Ba
58974
12645
54625
77343
Giải Nhì
48808
97834
Giải Nhất
48955
33285
Đặc Biệt
142554
049669

XSMT 17/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
72
48
68
Giải Bảy
234
940
986
Giải Sáu
6908
8207
4855
0316
9554
6630
6003
0554
3130
Giải Năm
6359
5486
4904
Giải Tư
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
Giải Ba
57579
03875
90480
24948
35294
48374
Giải Nhì
86893
56386
03156
Giải Nhất
03219
41048
85307
Đặc Biệt
100501
343365
187794

XSMT 16/09/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
65
23
Giải Bảy
496
247
Giải Sáu
6657
2245
0105
6817
7711
0991
Giải Năm
4260
1052
Giải Tư
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
Giải Ba
90697
62884
29235
57387
Giải Nhì
76617
04910
Giải Nhất
01025
90069
Đặc Biệt
672316
173506

XSMT 15/09/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
36
29
Giải Bảy
463
945
Giải Sáu
4581
5511
9577
2979
2793
1599
Giải Năm
6757
8053
Giải Tư
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
Giải Ba
94801
89143
28490
28487
Giải Nhì
46393
83060
Giải Nhất
32220
85630
Đặc Biệt
528841
309428

XSMT 14/09/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
31
06
Giải Bảy
888
597
Giải Sáu
9957
1454
9851
7086
3414
0252
Giải Năm
8220
9449
Giải Tư
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
Giải Ba
69188
44700
86446
49392
Giải Nhì
39864
86507
Giải Nhất
60125
09500
Đặc Biệt
542650
315501

XSMT 13/09/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
65
47
50
Giải Bảy
981
492
711
Giải Sáu
9664
0178
1792
2363
4339
7619
4583
8601
3906
Giải Năm
7086
3812
5626
Giải Tư
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
Giải Ba
53637
27771
52074
54167
49781
45241
Giải Nhì
52536
38802
27754
Giải Nhất
86378
52031
10834
Đặc Biệt
236430
601414
609878

XSMT 12/09/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
28
67
20
Giải Bảy
729
835
320
Giải Sáu
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
Giải Năm
2636
4830
5175
Giải Tư
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
Giải Ba
09820
44922
61884
49963
62181
21436
Giải Nhì
38300
42205
08444
Giải Nhất
39318
70058
76684
Đặc Biệt
968058
777730
036304

XSMT 11/09/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
10
20
Giải Bảy
311
971
Giải Sáu
6956
5786
2818
4431
8429
8500
Giải Năm
5668
0840
Giải Tư
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
Giải Ba
86963
19040
84423
64054
Giải Nhì
63607
30608
Giải Nhất
91088
07715
Đặc Biệt
308363
824706

XSMT 10/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
77
62
88
Giải Bảy
002
129
602
Giải Sáu
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
Giải Năm
6242
8544
7641
Giải Tư
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
Giải Ba
38445
39349
83967
13940
47800
19695
Giải Nhì
52001
52774
69918
Giải Nhất
70432
23670
34428
Đặc Biệt
132406
197163
428380

XSMT 09/09/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
99
37
Giải Bảy
027
891
Giải Sáu
7270
6293
7102
6215
9789
6150
Giải Năm
6754
6599
Giải Tư
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
Giải Ba
30913
92876
25901
15757
Giải Nhì
65842
34294
Giải Nhất
20955
37719
Đặc Biệt
366939
312908

XSMT 08/09/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
06
31
Giải Bảy
981
739
Giải Sáu
3304
0656
0585
0466
0295
7279
Giải Năm
7882
5181
Giải Tư
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
Giải Ba
51417
51799
16394
20158
Giải Nhì
43963
39003
Giải Nhất
51353
87871
Đặc Biệt
596463
820904

XSMT 07/09/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
78
59
Giải Bảy
441
760
Giải Sáu
7074
5694
3670
9314
0839
1468
Giải Năm
1177
9037
Giải Tư
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
Giải Ba
85726
42092
88328
14787
Giải Nhì
21273
71169
Giải Nhất
22776
53998
Đặc Biệt
568354
126254

XSMT 06/09/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
47
86
78
Giải Bảy
543
397
957
Giải Sáu
6327
8299
4305
5457
7068
2080
4127
5583
3343
Giải Năm
2592
4994
4962
Giải Tư
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
Giải Ba
29968
54234
57849
73886
62755
84191
Giải Nhì
22668
99174
63295
Giải Nhất
85203
22507
89402
Đặc Biệt
717317
620936
916386

XSMT 05/09/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
58
74
02
Giải Bảy
002
991
102
Giải Sáu
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
Giải Năm
7974
2176
3509
Giải Tư
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
Giải Ba
12761
90912
54878
96471
84595
61335
Giải Nhì
51480
87433
05538
Giải Nhất
14602
94983
71288
Đặc Biệt
233795
717904
754721

XSMT 04/09/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
18
28
Giải Bảy
906
466
Giải Sáu
0529
3791
4098
5322
4021
4854
Giải Năm
0844
3846
Giải Tư
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
Giải Ba
50069
56815
90264
32586
Giải Nhì
78376
64786
Giải Nhất
30764
63977
Đặc Biệt
330744
466786

XSMT 03/09/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
18
59
01
Giải Bảy
275
372
436
Giải Sáu
5816
7414
6273
5249
9091
9102
3600
8111
0069
Giải Năm
5568
6507
8915
Giải Tư
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
Giải Ba
65541
86244
19302
43551
27407
86734
Giải Nhì
93977
04582
39805
Giải Nhất
40345
23320
41926
Đặc Biệt
002328
073799
307385

XSMT 02/09/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
59
86
Giải Bảy
635
980
Giải Sáu
6121
0678
1556
6577
1881
0816
Giải Năm
3233
1337
Giải Tư
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
77878
28849
76346
60561
08741
98146
40239
Giải Ba
71138
15100
80045
53273
Giải Nhì
16281
16297
Giải Nhất
66571
55891
Đặc Biệt
026849
108538

XSMT 01/09/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
25
76
Giải Bảy
003
043
Giải Sáu
9286
8316
9225
0822
8507
6850
Giải Năm
4022
3084
Giải Tư
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
Giải Ba
83261
57409
32410
70431
Giải Nhì
11034
50317
Giải Nhất
63296
24575
Đặc Biệt
903809
065306

XSMT 31/08/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
96
90
Giải Bảy
507
062
Giải Sáu
2795
7931
0655
6272
4853
0247
Giải Năm
0606
9267
Giải Tư
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
Giải Ba
69178
83885
22837
38481
Giải Nhì
33140
50811
Giải Nhất
69172
81505
Đặc Biệt
616814
342609

XSMT 30/08/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
39
24
08
Giải Bảy
273
063
086
Giải Sáu
3463
4702
1616
6067
7978
7218
8561
2557
1297
Giải Năm
8944
5216
7320
Giải Tư
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
Giải Ba
87153
55572
25491
93002
33200
20995
Giải Nhì
61970
36080
08649
Giải Nhất
54248
64832
18872
Đặc Biệt
036995
574100
867313

XSMT 29/08/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
14
35
34
Giải Bảy
213
462
046
Giải Sáu
8598
2901
7846
4847
7585
7600
4332
0261
7575
Giải Năm
0394
5996
3248
Giải Tư
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
Giải Ba
29740
98853
47881
97957
74864
79043
Giải Nhì
44766
33785
86095
Giải Nhất
43117
31212
60505
Đặc Biệt
718134
813621
755695

XSMT 28/08/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
72
68
Giải Bảy
862
699
Giải Sáu
6564
1632
9206
8154
9967
2479
Giải Năm
0478
7038
Giải Tư
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
Giải Ba
36585
62072
63784
17181
Giải Nhì
09939
88503
Giải Nhất
61653
35376
Đặc Biệt
218112
922664

XSMT 27/08/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
14
43
46
Giải Bảy
313
694
995
Giải Sáu
7693
7201
5509
1976
7783
0209
6657
6105
3424
Giải Năm
9829
8756
3874
Giải Tư
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
Giải Ba
58345
91748
41530
08324
20457
52495
Giải Nhì
53359
93703
66725
Giải Nhất
55107
11451
63740
Đặc Biệt
360164
217665
527979

XSMT 26/08/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
77
35
Giải Bảy
621
966
Giải Sáu
1770
3980
4697
2299
2148
4112
Giải Năm
6850
2223
Giải Tư
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
Giải Ba
47502
48310
59981
81212
Giải Nhì
14473
50272
Giải Nhất
56061
14204
Đặc Biệt
580986
974228

XSMT 25/08/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
70
17
Giải Bảy
696
213
Giải Sáu
2215
9173
9700
2338
8753
4261
Giải Năm
5871
2387
Giải Tư
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
Giải Ba
39619
87030
52997
92999
Giải Nhì
29900
45777
Giải Nhất
62096
90945
Đặc Biệt
601875
028910

XSMT 24/08/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
76
56
Giải Bảy
252
267
Giải Sáu
5186
6494
7825
6085
2604
2600
Giải Năm
1656
7970
Giải Tư
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
Giải Ba
01515
68234
40205
34923
Giải Nhì
98039
37481
Giải Nhất
21305
26351
Đặc Biệt
201541
341041

XSMT 23/08/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
29
79
68
Giải Bảy
971
772
644
Giải Sáu
2641
8506
7806
7942
8163
6039
7017
0487
7867
Giải Năm
6833
3650
8922
Giải Tư
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
Giải Ba
15971
92282
70794
03891
79072
01699
Giải Nhì
87173
56719
51649
Giải Nhất
08518
34133
36170
Đặc Biệt
753874
050049
755884

XSMT 22/08/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
57
11
15
Giải Bảy
620
593
215
Giải Sáu
5442
7372
0665
6762
2466
3452
5775
8326
4615
Giải Năm
2616
5013
0176
Giải Tư
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
Giải Ba
78638
03374
92461
71964
65199
86807
Giải Nhì
04052
57247
95342
Giải Nhất
25266
06322
82713
Đặc Biệt
863899
689177
117666

XSMT 21/08/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
60
28
Giải Bảy
240
475
Giải Sáu
4307
9217
9873
1510
5994
1817
Giải Năm
9035
5790
Giải Tư
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
Giải Ba
76572
50305
03671
92783
Giải Nhì
52158
47811
Giải Nhất
49828
09847
Đặc Biệt
621899
996587

XSMT 20/08/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
69
99
16
Giải Bảy
793
456
756
Giải Sáu
6715
7742
6604
9903
0690
9329
4761
9258
3032
Giải Năm
0854
7873
4080
Giải Tư
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
Giải Ba
07498
21798
83935
55858
95938
07625
Giải Nhì
04650
62029
74859
Giải Nhất
54980
48917
92090
Đặc Biệt
607848
028821
560658

XSMT 19/08/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
27
97
Giải Bảy
929
864
Giải Sáu
8108
7489
8764
1568
3622
7908
Giải Năm
0848
3582
Giải Tư
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
Giải Ba
09943
35933
75959
05244
Giải Nhì
60622
33212
Giải Nhất
10559
94170
Đặc Biệt
167249
624308

XSMT 18/08/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
02
23
Giải Bảy
652
833
Giải Sáu
1093
5590
9551
4750
2482
6797
Giải Năm
1153
9045
Giải Tư
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
Giải Ba
63540
84849
25975
67093
Giải Nhì
74115
03217
Giải Nhất
43091
26867
Đặc Biệt
528380
908977

XSMT 17/08/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
64
51
Giải Bảy
425
529
Giải Sáu
5883
2802
0755
3606
1566
7885
Giải Năm
2155
2043
Giải Tư
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
Giải Ba
08747
26307
56944
37659
Giải Nhì
92664
79625
Giải Nhất
71504
68967
Đặc Biệt
829055
683471

XSMT 16/08/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
96
86
00
Giải Bảy
106
973
791
Giải Sáu
4596
0723
3482
5108
9119
2854
9560
5733
6137
Giải Năm
9945
8888
4405
Giải Tư
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
Giải Ba
74856
78473
44080
31645
68303
73312
Giải Nhì
84898
48343
61800
Giải Nhất
83943
02314
12135
Đặc Biệt
023464
685303
128077

XSMT 15/08/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
28
92
17
Giải Bảy
277
642
759
Giải Sáu
5936
3877
4428
0710
3999
6731
1677
3710
5801
Giải Năm
7106
2433
6810
Giải Tư
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
Giải Ba
42143
78695
60441
15725
15481
51469
Giải Nhì
46295
95143
70695
Giải Nhất
32444
50975
25319
Đặc Biệt
347452
437898
237058

XSMT 14/08/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
24
86
Giải Bảy
513
769
Giải Sáu
5000
4704
2198
2313
8297
3392
Giải Năm
0291
7511
Giải Tư
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
Giải Ba
55531
16443
83427
02110
Giải Nhì
65769
09561
Giải Nhất
57532
36532
Đặc Biệt
601011
284832

XSMT 13/08/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
36
76
97
Giải Bảy
034
832
194
Giải Sáu
9927
6332
6223
2747
9262
2818
2135
1762
1482
Giải Năm
2797
1781
6425
Giải Tư
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
Giải Ba
09586
13916
44632
07426
74753
50453
Giải Nhì
40556
74496
97405
Giải Nhất
23204
60530
98010
Đặc Biệt
120731
539203
618714

XSMT 12/08/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
54
86
Giải Bảy
094
200
Giải Sáu
4929
8265
0425
4452
6288
3635
Giải Năm
6931
3898
Giải Tư
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
Giải Ba
96102
75916
37076
31418
Giải Nhì
55076
13663
Giải Nhất
48012
57872
Đặc Biệt
053232
637456

XSMT 11/08/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
09
52
Giải Bảy
782
182
Giải Sáu
0337
2072
5869
0071
6499
9663
Giải Năm
8101
8878
Giải Tư
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
Giải Ba
11611
85243
62431
70994
Giải Nhì
72649
11788
Giải Nhất
52814
65181
Đặc Biệt
090353
616054

XSMT 10/08/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
08
37
Giải Bảy
176
219
Giải Sáu
1350
9611
3259
6812
2627
6504
Giải Năm
5664
1403
Giải Tư
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
Giải Ba
58044
72373
41297
73909
Giải Nhì
12236
91194
Giải Nhất
12160
76183
Đặc Biệt
356426
917771

XSMT 09/08/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
20
82
51
Giải Bảy
555
158
451
Giải Sáu
6397
4086
5951
4655
6444
2746
9716
0116
0761
Giải Năm
7580
7914
1821
Giải Tư
94928
50245
75899
61055
72540
89781
65956
79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339
45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668
Giải Ba
15847
66556
62787
91361
70453
08729
Giải Nhì
98504
55622
37586
Giải Nhất
31180
67223
30088
Đặc Biệt
401374
610030
257468

XSMT 08/08/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
49
61
16
Giải Bảy
267
739
809
Giải Sáu
1757
6202
9320
7660
8507
9184
2376
7714
8800
Giải Năm
4641
7302
0550
Giải Tư
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248
Giải Ba
48689
98145
91048
75760
74342
14035
Giải Nhì
58314
12091
42224
Giải Nhất
16186
98155
57323
Đặc Biệt
157130
404418
476562

XSMT 07/08/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
34
98
Giải Bảy
614
374
Giải Sáu
2835
9050
4474
6477
7369
6219
Giải Năm
4207
4869
Giải Tư
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886
Giải Ba
70923
40892
03539
53371
Giải Nhì
21003
53829
Giải Nhất
49893
72019
Đặc Biệt
598069
300142

XSMT 06/08/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
65
61
03
Giải Bảy
124
924
858
Giải Sáu
0686
9913
3013
2073
2836
4114
1298
7740
5274
Giải Năm
6988
8469
8577
Giải Tư
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518
38393
11008
35301
61565
56382
14295
55721
44066
98895
34187
38854
82787
93729
73616
Giải Ba
37816
34381
16740
41829
93196
60992
Giải Nhì
75143
18313
93617
Giải Nhất
79552
14355
35544
Đặc Biệt
577821
849416
167105

XSMT 05/08/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
95
62
Giải Bảy
266
706
Giải Sáu
1704
7745
7258
7844
7260
5180
Giải Năm
2008
6432
Giải Tư
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
Giải Ba
20480
73676
78533
41741
Giải Nhì
46176
56651
Giải Nhất
27674
34968
Đặc Biệt
659414
804092

XSMT 04/08/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
46
57
Giải Bảy
380
893
Giải Sáu
3494
6183
4276
5604
4382
4636
Giải Năm
5554
2411
Giải Tư
79639
73435
54560
26986
69755
80856
81331
53352
52163
09280
32700
60016
87932
97194
Giải Ba
49004
90056
09683
29937
Giải Nhì
58525
12179
Giải Nhất
36718
08071
Đặc Biệt
532482
774020

XSMT 03/08/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
04
30
Giải Bảy
632
622
Giải Sáu
6997
1368
6326
1299
6583
2491
Giải Năm
7985
0990
Giải Tư
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
Giải Ba
54605
34475
01927
68080
Giải Nhì
35299
34820
Giải Nhất
81826
50215
Đặc Biệt
546731
021521

XSMT 02/08/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
21
64
25
Giải Bảy
571
721
362
Giải Sáu
2138
8947
7818
3324
3262
5569
8443
6633
6941
Giải Năm
6391
0949
1253
Giải Tư
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
Giải Ba
01744
20654
42440
40451
26151
84997
Giải Nhì
21197
60120
89327
Giải Nhất
12027
16395
91360
Đặc Biệt
960809
840173
375859

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ Số Miền Trung (XSMT) là khu vực có lịch quay luân phiên theo nhiều tỉnh duyên hải và Tây Nguyên. Người xem thường theo dõi XSMT để tra cứu nhanh kết quả theo ngày và theo đài.

Lịch mở thưởng XSMT trong tuần

XSMT mở thưởng vào khoảng 17h15 hằng ngày. Số lượng đài trong ngày thay đổi theo lịch quay của từng tỉnh, vì vậy bảng kết quả được chia theo cột tỉnh/thành.

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.

Giải thưởng hấp dẫn của XSMT

Cơ cấu giải XSMT gồm nhiều hạng giải từ Giải Tám đến Đặc Biệt. Khi dò vé, cần kiểm tra đúng đài quay vì mỗi tỉnh có bộ kết quả riêng trong cùng ngày.

Tại sao chọn Xosomb.mobi để xem XSMT?

Trang kết quả XSMT được tối ưu để xem nhanh trên máy tính và điện thoại, có đầy đủ bảng quay, lịch sử gần đây và liên kết theo từng mốc thời gian.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomb.mobi?

Dữ liệu được sắp xếp theo miền, theo ngày và theo tỉnh/thành, giúp người xem đối chiếu nhanh mà vẫn giữ được đầy đủ thông tin cần thiết.

Bảng sổ kết quả 90 ngày cung cấp lịch sử mở thưởng xổ số miền Trung trong ba tháng gần nhất, hỗ trợ thống kê và đối chiếu số liệu dài hạn theo từng đài.