Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Trung giúp bạn tra cứu nhanh lịch sử KQXSMT theo từng đài, đối chiếu các giải qua từng ngày mở thưởng thuận tiện.

XSMT 30 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 30/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
07
42
Giải Bảy
592
902
Giải Sáu
6874
6479
1386
5481
0316
3115
Giải Năm
3489
6721
Giải Tư
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
Giải Ba
46191
02704
05964
68264
Giải Nhì
23908
82122
Giải Nhất
57583
79969
Đặc Biệt
721539
197158

XSMT 29/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
11
92
95
Giải Bảy
412
321
990
Giải Sáu
5747
3515
5084
3995
8486
2435
9038
2845
0595
Giải Năm
6623
7426
5732
Giải Tư
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
Giải Ba
87592
07545
46436
05013
26043
09675
Giải Nhì
32282
36928
06154
Giải Nhất
63319
79792
19264
Đặc Biệt
822002
928924
157177

XSMT 28/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
65
57
Giải Bảy
669
842
Giải Sáu
9194
1747
2762
1678
8160
8757
Giải Năm
5152
3844
Giải Tư
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
Giải Ba
75710
30192
93773
96756
Giải Nhì
48353
20446
Giải Nhất
58388
55302
Đặc Biệt
392998
462811

XSMT 27/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
11
31
Giải Bảy
090
579
Giải Sáu
9216
2989
8099
2150
3877
7872
Giải Năm
3148
5199
Giải Tư
50460
12732
05374
32109
29375
25149
54926
49638
29199
30062
07789
61655
56734
87623
Giải Ba
24450
10484
68682
44300
Giải Nhì
56089
72840
Giải Nhất
17392
93444
Đặc Biệt
350422
903157

XSMT 26/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
51
37
Giải Bảy
431
702
Giải Sáu
6450
2233
4605
8661
7535
0949
Giải Năm
3647
0744
Giải Tư
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
Giải Ba
86687
47217
46194
53265
Giải Nhì
44315
73279
Giải Nhất
08153
00893
Đặc Biệt
288017
837628

XSMT 25/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
13
69
81
Giải Bảy
220
426
201
Giải Sáu
4726
9031
8646
7013
8752
1877
1077
6200
1300
Giải Năm
5103
1148
6236
Giải Tư
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
Giải Ba
25452
18774
80233
82965
05172
67915
Giải Nhì
41438
56281
59851
Giải Nhất
53316
67213
09435
Đặc Biệt
558864
570708
414830

XSMT 24/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
65
66
17
Giải Bảy
575
009
298
Giải Sáu
0304
8285
0031
9942
0221
6134
2570
2127
0883
Giải Năm
3603
3712
0459
Giải Tư
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
Giải Ba
79979
14357
83848
92610
11020
50313
Giải Nhì
59777
47568
41609
Giải Nhất
76764
78247
90776
Đặc Biệt
854823
597679
816594

XSMT 23/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
34
50
Giải Bảy
107
061
Giải Sáu
4928
4136
9915
8153
3585
0606
Giải Năm
4191
7375
Giải Tư
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
Giải Ba
10703
68570
85817
30439
Giải Nhì
68824
67182
Giải Nhất
37115
18758
Đặc Biệt
031890
244106

XSMT 22/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình
Giải Tám
73
67
Giải Bảy
166
155
Giải Sáu
9794
0144
0774
1745
5574
2657
Giải Năm
8347
9018
Giải Tư
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
Giải Ba
14540
02946
12841
62369
Giải Nhì
16257
49730
Giải Nhất
87575
94142
Đặc Biệt
150439
667838

XSMT 21/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
81
90
Giải Bảy
208
586
Giải Sáu
3173
1796
3546
6187
1251
6933
Giải Năm
5386
9840
Giải Tư
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
Giải Ba
74720
24705
57707
91953
Giải Nhì
10004
95335
Giải Nhất
58104
31138
Đặc Biệt
044743
589224

XSMT 20/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
66
52
Giải Bảy
477
509
Giải Sáu
2019
8050
9193
6343
0491
9972
Giải Năm
2327
0611
Giải Tư
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862
Giải Ba
78345
73762
52436
19397
Giải Nhì
04003
47649
Giải Nhất
32668
46610
Đặc Biệt
370696
658178

XSMT 19/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
88
47
Giải Bảy
653
638
Giải Sáu
5974
7248
7876
1514
6502
4181
Giải Năm
8687
3369
Giải Tư
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
Giải Ba
68939
17414
38480
72905
Giải Nhì
52669
87416
Giải Nhất
24759
68979
Đặc Biệt
317475
425268

XSMT 18/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
97
09
93
Giải Bảy
923
249
022
Giải Sáu
1400
4905
8375
6811
0976
2144
1245
9919
1243
Giải Năm
2133
2902
2915
Giải Tư
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
Giải Ba
45582
75998
74963
96646
74628
42636
Giải Nhì
26574
22113
48032
Giải Nhất
48525
69637
50968
Đặc Biệt
294495
746834
722826

XSMT 17/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
60
34
63
Giải Bảy
308
776
203
Giải Sáu
3010
6759
3390
3328
6091
5316
8093
5136
3519
Giải Năm
2440
8643
2911
Giải Tư
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
Giải Ba
21927
06414
54074
22729
62913
97611
Giải Nhì
15009
66862
30922
Giải Nhất
62572
60175
61504
Đặc Biệt
755140
193979
377551

XSMT 16/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
90
55
Giải Bảy
129
120
Giải Sáu
1506
5662
9624
2828
5814
6363
Giải Năm
9169
4787
Giải Tư
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
Giải Ba
77989
61907
46678
68824
Giải Nhì
24493
30082
Giải Nhất
48431
35668
Đặc Biệt
171770
403215

XSMT 15/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
73
03
17
Giải Bảy
643
065
478
Giải Sáu
1699
9300
2086
5589
0371
9293
9186
0938
4731
Giải Năm
5029
4891
5180
Giải Tư
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
Giải Ba
69010
39360
10808
25760
72251
36453
Giải Nhì
33809
01686
52680
Giải Nhất
91823
57066
71612
Đặc Biệt
438678
314660
316331

XSMT 14/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
43
54
Giải Bảy
694
835
Giải Sáu
9976
6083
9286
2074
1126
5636
Giải Năm
3840
0880
Giải Tư
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
Giải Ba
91149
16863
24124
73876
Giải Nhì
53665
00411
Giải Nhất
61326
05429
Đặc Biệt
077039
214252

XSMT 13/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
39
01
Giải Bảy
190
519
Giải Sáu
1807
1423
5330
2929
3235
2087
Giải Năm
4770
5252
Giải Tư
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
Giải Ba
02191
24739
94731
85378
Giải Nhì
56145
67927
Giải Nhất
64274
96716
Đặc Biệt
888136
555708

XSMT 12/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
50
10
Giải Bảy
543
261
Giải Sáu
8654
1836
2538
6460
2934
9574
Giải Năm
0466
5719
Giải Tư
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
Giải Ba
31137
30665
78377
67207
Giải Nhì
56734
86949
Giải Nhất
90843
54312
Đặc Biệt
593056
841328

XSMT 11/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
21
52
91
Giải Bảy
483
262
556
Giải Sáu
5554
6647
8094
0053
5866
8381
8287
0369
4055
Giải Năm
2119
6993
5723
Giải Tư
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
Giải Ba
28930
78361
12000
59108
06124
43310
Giải Nhì
77022
64472
80979
Giải Nhất
43311
48405
20441
Đặc Biệt
715223
158572
336941

XSMT 10/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
54
70
97
Giải Bảy
266
274
563
Giải Sáu
3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
Giải Năm
0250
4928
5860
Giải Tư
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
Giải Ba
36423
92289
28316
11137
27062
96358
Giải Nhì
62917
90352
66514
Giải Nhất
65774
52662
80546
Đặc Biệt
103614
308363
109977

XSMT 09/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
87
37
Giải Bảy
228
235
Giải Sáu
1192
6066
6789
3075
1125
5652
Giải Năm
3270
2141
Giải Tư
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
Giải Ba
72214
50292
10260
53008
Giải Nhì
15680
10547
Giải Nhất
60244
50934
Đặc Biệt
417882
163056

XSMT 08/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
43
01
52
Giải Bảy
014
374
280
Giải Sáu
1446
6154
3462
3586
4963
8420
9884
5631
0358
Giải Năm
9188
9050
6590
Giải Tư
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
Giải Ba
95370
34178
94700
34222
08779
95691
Giải Nhì
33467
39566
84523
Giải Nhất
70271
40459
65724
Đặc Biệt
456140
071915
704417

XSMT 07/10/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
48
18
Giải Bảy
328
926
Giải Sáu
5744
7741
8268
1751
5766
9056
Giải Năm
4158
8203
Giải Tư
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
Giải Ba
32323
83249
16357
58333
Giải Nhì
33117
74954
Giải Nhất
07427
60463
Đặc Biệt
738705
935707

XSMT 06/10/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
98
84
Giải Bảy
698
859
Giải Sáu
2588
7897
8059
4125
4112
4099
Giải Năm
6315
1108
Giải Tư
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
Giải Ba
60262
13504
94700
08248
Giải Nhì
91303
37128
Giải Nhất
35694
65082
Đặc Biệt
438963
846121

XSMT 05/10/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
32
72
Giải Bảy
709
310
Giải Sáu
7306
5631
5808
2280
1256
2587
Giải Năm
4366
0107
Giải Tư
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
Giải Ba
73217
56441
80504
76581
Giải Nhì
82982
45402
Giải Nhất
88389
74244
Đặc Biệt
921241
918260

XSMT 04/10/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
62
54
06
Giải Bảy
985
108
864
Giải Sáu
6208
3554
5580
2331
6507
9246
3575
8807
3649
Giải Năm
0874
4317
7996
Giải Tư
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
Giải Ba
47847
99696
22091
06493
73740
69425
Giải Nhì
51736
44791
60705
Giải Nhất
29529
61130
16662
Đặc Biệt
951235
115641
217053

XSMT 03/10/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
17
88
71
Giải Bảy
925
293
449
Giải Sáu
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
Giải Năm
0360
5821
4244
Giải Tư
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
Giải Ba
30395
37082
90229
17835
54832
02967
Giải Nhì
51473
84865
17183
Giải Nhất
50281
69869
74599
Đặc Biệt
180321
834136
206949

XSMT 02/10/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
92
17
Giải Bảy
252
933
Giải Sáu
6683
9386
3012
6038
1409
2019
Giải Năm
6477
6916
Giải Tư
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
Giải Ba
64827
40399
75706
86911
Giải Nhì
61240
11544
Giải Nhất
95440
42267
Đặc Biệt
254403
518348

XSMT 01/10/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
03
05
05
Giải Bảy
958
724
481
Giải Sáu
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
Giải Năm
2470
8682
8143
Giải Tư
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
Giải Ba
67244
46733
81960
30912
36643
58437
Giải Nhì
59112
54642
16447
Giải Nhất
43702
96546
42669
Đặc Biệt
067632
382536
114471

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ Số Miền Trung (XSMT) là khu vực có lịch quay luân phiên theo nhiều tỉnh duyên hải và Tây Nguyên. Người xem thường theo dõi XSMT để tra cứu nhanh kết quả theo ngày và theo đài.

Lịch mở thưởng XSMT trong tuần

XSMT mở thưởng vào khoảng 17h15 hằng ngày. Số lượng đài trong ngày thay đổi theo lịch quay của từng tỉnh, vì vậy bảng kết quả được chia theo cột tỉnh/thành.

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.

Giải thưởng hấp dẫn của XSMT

Cơ cấu giải XSMT gồm nhiều hạng giải từ Giải Tám đến Đặc Biệt. Khi dò vé, cần kiểm tra đúng đài quay vì mỗi tỉnh có bộ kết quả riêng trong cùng ngày.

Tại sao chọn Xosomb.mobi để xem XSMT?

Trang kết quả XSMT được tối ưu để xem nhanh trên máy tính và điện thoại, có đầy đủ bảng quay, lịch sử gần đây và liên kết theo từng mốc thời gian.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomb.mobi?

Dữ liệu được sắp xếp theo miền, theo ngày và theo tỉnh/thành, giúp người xem đối chiếu nhanh mà vẫn giữ được đầy đủ thông tin cần thiết.

Sổ kết quả xổ số miền Trung tổng hợp kết quả mở thưởng các kỳ gần nhất theo từng đài, giúp bạn tra cứu lại lịch sử XSMT theo ngày một cách thuận tiện.