Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Trung giúp bạn tra cứu nhanh lịch sử KQXSMT theo từng đài, đối chiếu các giải qua từng ngày mở thưởng thuận tiện.

XSMT 30 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 01/08/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
51
46
61
Giải Bảy
736
837
929
Giải Sáu
3629
5438
6712
7724
6340
5480
7930
5633
9718
Giải Năm
2257
7950
0101
Giải Tư
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
Giải Ba
21408
90948
02630
68317
73152
20833
Giải Nhì
53147
08040
54297
Giải Nhất
09880
33100
71293
Đặc Biệt
679999
820371
581622

XSMT 31/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
79
01
Giải Bảy
860
613
Giải Sáu
3109
1159
9892
5311
8572
2115
Giải Năm
4833
3116
Giải Tư
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
Giải Ba
52574
57797
08346
04363
Giải Nhì
20859
68407
Giải Nhất
80490
06738
Đặc Biệt
509439
988459

XSMT 30/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
19
28
78
Giải Bảy
447
530
425
Giải Sáu
1516
3042
4985
2137
0108
2089
3062
5122
9259
Giải Năm
5228
6239
2513
Giải Tư
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
Giải Ba
56040
98935
46251
94681
47291
62989
Giải Nhì
51786
64811
25818
Giải Nhất
36519
21987
97754
Đặc Biệt
803410
421281
969293

XSMT 29/07/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
98
58
Giải Bảy
936
164
Giải Sáu
1667
2482
1583
4217
2413
1524
Giải Năm
2425
6680
Giải Tư
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
Giải Ba
78950
60248
61735
66084
Giải Nhì
57507
88132
Giải Nhất
41584
89573
Đặc Biệt
351055
305740

XSMT 28/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
81
27
Giải Bảy
530
523
Giải Sáu
0299
1693
4447
0892
6073
4447
Giải Năm
8313
3487
Giải Tư
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
Giải Ba
15349
20256
03058
84089
Giải Nhì
96693
31877
Giải Nhất
42981
98755
Đặc Biệt
365050
568982

XSMT 27/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
51
77
Giải Bảy
873
695
Giải Sáu
5093
5691
1252
5810
2476
4394
Giải Năm
7228
8438
Giải Tư
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
Giải Ba
64250
81458
40628
68942
Giải Nhì
27004
40654
Giải Nhất
53608
27100
Đặc Biệt
997718
728658

XSMT 26/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
94
38
39
Giải Bảy
424
038
453
Giải Sáu
6919
7434
9793
2022
8596
3262
5432
4190
5245
Giải Năm
2047
4481
6798
Giải Tư
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
Giải Ba
00793
58001
07613
59525
01060
90865
Giải Nhì
69093
93302
06510
Giải Nhất
22717
06942
35414
Đặc Biệt
122781
672739
734892

XSMT 25/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
18
02
94
Giải Bảy
054
585
534
Giải Sáu
1948
3291
8024
7020
1659
1106
3828
0824
0435
Giải Năm
9470
4567
0503
Giải Tư
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
Giải Ba
64789
36028
49745
65025
25962
54679
Giải Nhì
86203
99668
36294
Giải Nhất
28800
80768
96799
Đặc Biệt
812405
026635
334359

XSMT 24/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
27
27
Giải Bảy
076
364
Giải Sáu
8428
1105
7990
5901
5050
0958
Giải Năm
7363
1891
Giải Tư
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
Giải Ba
54335
33420
00097
43149
Giải Nhì
98019
81506
Giải Nhất
56005
05630
Đặc Biệt
334758
435804

XSMT 23/07/2026

Giải Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
53
21
Giải Bảy
463
834
Giải Sáu
0164
8723
1507
1253
5352
5266
Giải Năm
7841
0750
Giải Tư
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
Giải Ba
31678
19516
47388
07663
Giải Nhì
44265
08010
Giải Nhất
78965
64841
Đặc Biệt
236912
225759

XSMT 22/07/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
93
02
Giải Bảy
407
499
Giải Sáu
7349
0203
8432
4582
6567
5437
Giải Năm
8528
8936
Giải Tư
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
Giải Ba
27325
94665
35517
14371
Giải Nhì
73353
34187
Giải Nhất
41562
47182
Đặc Biệt
232147
441239

XSMT 21/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
07
96
Giải Bảy
521
375
Giải Sáu
2781
2176
2629
3928
7118
3976
Giải Năm
1860
1439
Giải Tư
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
Giải Ba
88300
79975
15619
18973
Giải Nhì
99080
84453
Giải Nhất
29210
01592
Đặc Biệt
827745
330877

XSMT 20/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
68
88
Giải Bảy
151
504
Giải Sáu
2909
5178
9198
2436
0682
7098
Giải Năm
9889
5116
Giải Tư
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
Giải Ba
53485
17971
77045
86960
Giải Nhì
61731
96341
Giải Nhất
70119
94304
Đặc Biệt
586052
666290

XSMT 19/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
44
44
06
Giải Bảy
186
727
079
Giải Sáu
1681
1204
2389
5410
8953
6326
5799
1977
3820
Giải Năm
2492
4023
0842
Giải Tư
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
Giải Ba
44907
58362
38024
75151
67790
16032
Giải Nhì
86743
02883
61793
Giải Nhất
24364
84290
93485
Đặc Biệt
136472
048363
359736

XSMT 18/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
28
24
06
Giải Bảy
174
909
064
Giải Sáu
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
Giải Năm
2446
7496
5344
Giải Tư
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
Giải Ba
79830
62883
65665
92443
26532
13442
Giải Nhì
50534
17832
32292
Giải Nhất
82002
73420
19204
Đặc Biệt
874942
206975
858350

XSMT 17/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
86
23
Giải Bảy
743
605
Giải Sáu
2035
2386
5987
5750
7951
0006
Giải Năm
1402
0305
Giải Tư
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
Giải Ba
95282
43636
60706
63268
Giải Nhì
81978
47082
Giải Nhất
36380
15304
Đặc Biệt
235581
592264

XSMT 16/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
34
50
75
Giải Bảy
361
441
159
Giải Sáu
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
Giải Năm
5182
7759
5761
Giải Tư
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
Giải Ba
98559
04854
72165
34773
76033
25272
Giải Nhì
54531
51087
91804
Giải Nhất
09083
48830
10533
Đặc Biệt
715419
751697
199063

XSMT 15/07/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
57
90
Giải Bảy
482
402
Giải Sáu
4395
1897
3188
6751
2917
5233
Giải Năm
8957
5676
Giải Tư
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
Giải Ba
56183
77559
35232
20142
Giải Nhì
25997
89357
Giải Nhất
92329
02324
Đặc Biệt
193826
257930

XSMT 14/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
36
98
Giải Bảy
918
453
Giải Sáu
9014
1169
3661
4753
6968
2576
Giải Năm
3419
6032
Giải Tư
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
Giải Ba
80290
54760
28315
49381
Giải Nhì
91929
16738
Giải Nhất
19211
32093
Đặc Biệt
968054
209390

XSMT 13/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
79
42
Giải Bảy
786
248
Giải Sáu
6230
3033
8957
8565
7678
5128
Giải Năm
0586
6316
Giải Tư
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
Giải Ba
28203
63163
86127
32658
Giải Nhì
61821
74114
Giải Nhất
06663
07887
Đặc Biệt
306089
297580

XSMT 12/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
88
10
00
Giải Bảy
565
147
344
Giải Sáu
7798
2833
8881
5556
4073
0942
1058
5641
9507
Giải Năm
0313
3949
2472
Giải Tư
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
Giải Ba
17579
33043
78059
24566
90096
09408
Giải Nhì
86182
05845
44666
Giải Nhất
07554
66267
68587
Đặc Biệt
010042
437936
613301

XSMT 11/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
03
99
46
Giải Bảy
172
647
031
Giải Sáu
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
Giải Năm
9764
2844
4923
Giải Tư
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
Giải Ba
66973
53762
19932
04600
47857
77427
Giải Nhì
11103
35630
86985
Giải Nhất
98369
13474
13161
Đặc Biệt
458364
260393
664135

XSMT 10/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
22
95
Giải Bảy
930
200
Giải Sáu
7101
6885
1149
6654
1905
4339
Giải Năm
6037
5723
Giải Tư
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
Giải Ba
83006
72043
25421
30224
Giải Nhì
58893
36139
Giải Nhất
88732
24605
Đặc Biệt
325299
725065

XSMT 09/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
33
41
82
Giải Bảy
000
368
509
Giải Sáu
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
Giải Năm
9946
9808
4379
Giải Tư
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
Giải Ba
81694
23450
84580
85081
90823
92619
Giải Nhì
40990
43372
38481
Giải Nhất
01997
41870
88514
Đặc Biệt
497086
988594
269423

XSMT 07/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
36
99
Giải Bảy
572
685
Giải Sáu
2932
9553
7340
4919
1087
6619
Giải Năm
4406
2647
Giải Tư
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
Giải Ba
78786
68712
58328
68446
Giải Nhì
04057
80166
Giải Nhất
72951
57600
Đặc Biệt
620584
353672

XSMT 06/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
73
61
Giải Bảy
859
033
Giải Sáu
2412
9388
2010
9557
2871
6880
Giải Năm
6328
1993
Giải Tư
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
Giải Ba
30349
07846
09617
65729
Giải Nhì
94339
83913
Giải Nhất
07803
93655
Đặc Biệt
110194
197681

XSMT 05/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
12
84
07
Giải Bảy
390
964
245
Giải Sáu
7197
5591
4190
7724
3711
5653
8007
4225
4950
Giải Năm
7471
8688
2274
Giải Tư
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
Giải Ba
41587
19646
74635
07311
24711
03455
Giải Nhì
22957
90374
27516
Giải Nhất
48387
33780
63266
Đặc Biệt
318927
326063
818561

XSMT 04/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
78
56
56
Giải Bảy
285
801
732
Giải Sáu
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
Giải Năm
9063
9419
5471
Giải Tư
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
Giải Ba
79831
78011
74464
55620
09291
20376
Giải Nhì
06627
00288
49985
Giải Nhất
81416
81111
56268
Đặc Biệt
912568
257327
475467

XSMT 03/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
61
66
Giải Bảy
554
887
Giải Sáu
0618
5735
6554
2679
7893
3378
Giải Năm
4301
3782
Giải Tư
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
Giải Ba
27854
71139
42971
10479
Giải Nhì
49705
28369
Giải Nhất
82731
23281
Đặc Biệt
364600
072277

XSMT 02/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
78
10
52
Giải Bảy
412
086
095
Giải Sáu
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
Giải Năm
3837
0173
4626
Giải Tư
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
Giải Ba
29187
69886
96109
92468
32658
48176
Giải Nhì
20314
97722
60820
Giải Nhất
23293
88873
49940
Đặc Biệt
709529
702668
469855

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ Số Miền Trung (XSMT) là khu vực có lịch quay luân phiên theo nhiều tỉnh duyên hải và Tây Nguyên. Người xem thường theo dõi XSMT để tra cứu nhanh kết quả theo ngày và theo đài.

Lịch mở thưởng XSMT trong tuần

XSMT mở thưởng vào khoảng 17h15 hằng ngày. Số lượng đài trong ngày thay đổi theo lịch quay của từng tỉnh, vì vậy bảng kết quả được chia theo cột tỉnh/thành.

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.

Giải thưởng hấp dẫn của XSMT

Cơ cấu giải XSMT gồm nhiều hạng giải từ Giải Tám đến Đặc Biệt. Khi dò vé, cần kiểm tra đúng đài quay vì mỗi tỉnh có bộ kết quả riêng trong cùng ngày.

Tại sao chọn Xosomb.mobi để xem XSMT?

Trang kết quả XSMT được tối ưu để xem nhanh trên máy tính và điện thoại, có đầy đủ bảng quay, lịch sử gần đây và liên kết theo từng mốc thời gian.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomb.mobi?

Dữ liệu được sắp xếp theo miền, theo ngày và theo tỉnh/thành, giúp người xem đối chiếu nhanh mà vẫn giữ được đầy đủ thông tin cần thiết.

Sổ kết quả xổ số miền Trung tổng hợp kết quả mở thưởng các kỳ gần nhất theo từng đài, giúp bạn tra cứu lại lịch sử XSMT theo ngày một cách thuận tiện.