Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Nam giúp bạn tra cứu nhanh lịch sử KQXSMN theo từng đài, đối chiếu các giải qua từng ngày mở thưởng một cách rõ ràng.

XSMN 30 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Nam 30 ngày

XSMN 30/10/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
65
17
70
Giải Bảy
069
729
187
Giải Sáu
7920
3216
4789
5023
4810
9731
9645
6626
1186
Giải Năm
4927
0575
6244
Giải Tư
44709
88488
83134
78182
85937
66291
72174
51129
15863
68564
39478
86066
90157
34856
21282
75138
56406
70027
17493
56571
16084
Giải Ba
10445
87975
61021
99669
20453
36063
Giải Nhì
22225
82416
31667
Giải Nhất
75695
45874
24642
Đặc Biệt
150822
540657
501493

XSMN 29/10/2026

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
96
15
65
Giải Bảy
107
009
853
Giải Sáu
0159
7500
7146
0969
9301
9684
4351
5302
0187
Giải Năm
5786
1293
2339
Giải Tư
65401
14542
69401
09377
84910
12431
20492
67466
13899
69424
37310
02825
28924
19895
12851
13181
28419
49539
99180
28984
12654
Giải Ba
58580
30357
49657
19614
00782
40831
Giải Nhì
50872
10417
52192
Giải Nhất
37166
26571
62176
Đặc Biệt
111082
375284
103424

XSMN 28/10/2026

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
59
17
40
Giải Bảy
043
358
025
Giải Sáu
7001
1504
3205
3603
5205
0447
4613
2923
2386
Giải Năm
2295
6328
6993
Giải Tư
63510
35884
14690
59504
54504
43938
42228
80382
87985
53368
46857
45690
72846
15940
95005
79010
46822
04854
81183
24868
24144
Giải Ba
02541
36560
97752
98350
15926
36115
Giải Nhì
81976
23299
11032
Giải Nhất
71298
40919
02383
Đặc Biệt
155455
784850
220019

XSMN 27/10/2026

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
37
15
95
Giải Bảy
404
808
176
Giải Sáu
8995
5465
8090
9897
3998
9627
2959
1678
5243
Giải Năm
6661
7695
4093
Giải Tư
87247
67922
64708
85592
48832
51818
61025
67765
67302
75225
61977
91301
90309
31238
97943
54521
63600
98280
78401
50519
55513
Giải Ba
53230
61459
50998
06468
27559
35637
Giải Nhì
32554
16037
46676
Giải Nhất
96217
89967
43629
Đặc Biệt
050914
802576
755986

XSMN 26/10/2026

Giải Đồng Tháp Cà Mau
Giải Tám
46
67
Giải Bảy
770
961
Giải Sáu
1705
2828
6898
2030
5543
1489
Giải Năm
1682
6468
Giải Tư
07328
63114
84005
11826
10469
70207
57564
87410
61423
44332
34318
21473
36608
28649
Giải Ba
83001
88374
64980
84581
Giải Nhì
90107
27463
Giải Nhất
63631
83940
Đặc Biệt
987692
929097

XSMN 25/10/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
Giải Tám
37
45
59
Giải Bảy
222
847
631
Giải Sáu
3633
1365
6146
3898
6589
9240
7730
0641
5002
Giải Năm
0340
5156
9837
Giải Tư
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
Giải Ba
52751
93988
76065
79867
38067
66306
Giải Nhì
39977
69597
14938
Giải Nhất
15201
41398
04832
Đặc Biệt
729510
083816
400467

XSMN 24/10/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
51
52
16
92
Giải Bảy
554
802
900
924
Giải Sáu
6781
3056
6237
6260
8746
5193
7938
8163
9825
1598
1580
4395
Giải Năm
1148
6823
8962
8129
Giải Tư
97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
Giải Ba
90169
37660
63645
95566
88657
49157
65490
49542
Giải Nhì
28385
88450
04208
28029
Giải Nhất
28505
09285
40969
68686
Đặc Biệt
698440
372036
940745
361620

XSMN 23/10/2026

Giải Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
55
11
Giải Bảy
039
544
Giải Sáu
5413
4594
3708
4451
2250
8598
Giải Năm
2781
7134
Giải Tư
79667
48162
60159
55000
97814
17136
87571
84743
55685
75828
97342
21155
05560
01979
Giải Ba
65438
29608
61517
14913
Giải Nhì
15306
36155
Giải Nhất
28717
64640
Đặc Biệt
370218
177413

XSMN 22/10/2026

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
45
59
15
Giải Bảy
236
133
048
Giải Sáu
5559
8761
8815
0148
6332
3319
7366
1836
4458
Giải Năm
8978
8807
9485
Giải Tư
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
Giải Ba
80724
75976
37652
14960
00261
18326
Giải Nhì
50113
40234
97974
Giải Nhất
50418
03697
10401
Đặc Biệt
456865
058734
454685

XSMN 21/10/2026

Giải Cần Thơ Đồng Nai
Giải Tám
96
80
Giải Bảy
780
978
Giải Sáu
2469
7462
6945
8286
2193
4213
Giải Năm
8117
3788
Giải Tư
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
Giải Ba
23525
53660
80029
85860
Giải Nhì
95710
70444
Giải Nhất
32185
66517
Đặc Biệt
934817
041493

XSMN 20/10/2026

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
91
33
90
Giải Bảy
583
272
702
Giải Sáu
9672
6442
0557
4111
3777
9526
9434
0470
0332
Giải Năm
9322
9664
2533
Giải Tư
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
Giải Ba
77425
11244
79847
93922
70727
60872
Giải Nhì
66573
43329
80680
Giải Nhất
00144
07672
43242
Đặc Biệt
319542
213684
565770

XSMN 19/10/2026

Giải Đồng Tháp TP.HCM Cà Mau
Giải Tám
70
20
51
Giải Bảy
163
585
377
Giải Sáu
2375
9819
3054
9428
5499
0311
6310
7309
4406
Giải Năm
7195
4598
5630
Giải Tư
95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
67735
34073
48667
54437
55300
65410
60091
72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
Giải Ba
83284
81890
82849
64610
57445
43066
Giải Nhì
64256
15175
06374
Giải Nhất
44126
17912
38428
Đặc Biệt
813616
091891
519539

XSMN 18/10/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang
Giải Tám
43
10
Giải Bảy
782
334
Giải Sáu
8165
1344
6305
2627
9219
3783
Giải Năm
5350
8883
Giải Tư
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
Giải Ba
20679
33439
35489
18042
Giải Nhì
86727
89058
Giải Nhất
63200
87589
Đặc Biệt
316954
425917

XSMN 17/10/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
47
63
88
99
Giải Bảy
262
398
022
484
Giải Sáu
6635
6350
0337
2244
5150
0826
2174
3304
0125
4856
3710
5390
Giải Năm
0788
4611
0245
9680
Giải Tư
34507
47272
93792
89283
36790
57855
16148
72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
Giải Ba
80279
21331
85097
45560
69124
43523
18547
62826
Giải Nhì
99287
50247
15669
80594
Giải Nhất
14485
27805
25093
62572
Đặc Biệt
590803
622870
057842
235118

XSMN 16/10/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
34
73
26
Giải Bảy
090
639
869
Giải Sáu
6608
3913
0023
4476
3772
8866
0801
2810
6490
Giải Năm
9722
8458
6072
Giải Tư
12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
Giải Ba
02018
98718
13670
40718
19785
20116
Giải Nhì
44754
07911
11124
Giải Nhất
23288
98104
60856
Đặc Biệt
262014
441166
662340

XSMN 15/10/2026

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
64
77
44
Giải Bảy
742
775
741
Giải Sáu
5630
9550
9992
9148
2440
2642
5952
0510
0622
Giải Năm
4335
5423
7593
Giải Tư
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
Giải Ba
08384
34163
86013
07895
31017
74460
Giải Nhì
63628
74151
20139
Giải Nhất
15326
30501
84278
Đặc Biệt
120192
636638
785898

XSMN 14/10/2026

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
13
81
56
Giải Bảy
745
384
054
Giải Sáu
7827
7866
8397
6930
8856
7244
2536
6668
4420
Giải Năm
9531
4250
2491
Giải Tư
34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
42005
68642
93188
40838
84283
02197
06450
Giải Ba
59310
34240
40219
49636
59367
37080
Giải Nhì
25090
65962
91506
Giải Nhất
32895
81651
56963
Đặc Biệt
589130
483213
953606

XSMN 13/10/2026

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
59
78
62
Giải Bảy
628
955
679
Giải Sáu
9063
3211
8011
0371
4233
4063
8902
1805
0661
Giải Năm
1992
7365
6478
Giải Tư
31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
67070
38034
06512
88164
37969
34097
91471
77549
00795
14301
49634
91432
47987
89844
Giải Ba
86364
58373
11455
66207
32244
24580
Giải Nhì
32678
70021
57582
Giải Nhất
26038
04541
95407
Đặc Biệt
056006
542064
191384

XSMN 12/10/2026

Giải Đồng Tháp TP.HCM Cà Mau
Giải Tám
92
91
91
Giải Bảy
399
029
327
Giải Sáu
6286
8577
2433
8451
2017
2393
6867
6251
8256
Giải Năm
8166
6811
4465
Giải Tư
23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
68184
17856
89984
91666
41068
74016
59548
Giải Ba
59841
53745
06855
81447
51071
30777
Giải Nhì
91713
81033
60885
Giải Nhất
98614
14385
28250
Đặc Biệt
725063
290770
683310

XSMN 11/10/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
Giải Tám
80
05
18
Giải Bảy
287
181
265
Giải Sáu
3288
3852
4980
9489
3945
9037
2207
0014
8403
Giải Năm
1358
4999
9003
Giải Tư
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
Giải Ba
94973
63766
33468
51443
11188
93405
Giải Nhì
21904
58726
62738
Giải Nhất
17554
77763
44521
Đặc Biệt
667748
228460
102253

XSMN 10/10/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
96
69
88
53
Giải Bảy
725
244
624
469
Giải Sáu
3952
3914
4285
3571
5813
8198
3877
4255
9736
9192
3217
1075
Giải Năm
9354
9942
5727
3737
Giải Tư
26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
84377
62226
14893
72264
68358
29428
67569
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
Giải Ba
57811
89681
86717
42802
50501
61080
65646
44345
Giải Nhì
46458
82006
23051
73432
Giải Nhất
81024
01820
78662
83105
Đặc Biệt
517827
306427
206606
900389

XSMN 09/10/2026

Giải Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
24
70
Giải Bảy
357
912
Giải Sáu
0638
6441
2459
4862
3192
7237
Giải Năm
6042
1814
Giải Tư
62335
10248
66809
94607
48398
86259
56294
87828
80227
87191
47571
03285
70495
56164
Giải Ba
45271
04162
41606
67223
Giải Nhì
80438
12926
Giải Nhất
61592
51287
Đặc Biệt
556557
364953

XSMN 08/10/2026

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
37
54
03
Giải Bảy
138
489
739
Giải Sáu
6118
2186
6073
3308
4485
9749
3995
5070
0902
Giải Năm
5578
9557
5767
Giải Tư
54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
Giải Ba
82626
47142
74517
88638
86495
21687
Giải Nhì
75890
35606
62336
Giải Nhất
56163
15569
86106
Đặc Biệt
924168
999472
088061

XSMN 07/10/2026

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
96
49
73
Giải Bảy
799
022
905
Giải Sáu
9486
0577
5362
1036
0768
3280
0721
2867
1147
Giải Năm
8166
9313
0767
Giải Tư
99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
67186
87407
05324
30505
03842
96675
74999
Giải Ba
22564
67685
66913
96817
81730
14703
Giải Nhì
24013
76240
54142
Giải Nhất
07109
63901
03113
Đặc Biệt
011844
308223
105684

XSMN 06/10/2026

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
86
93
55
Giải Bảy
555
673
296
Giải Sáu
3762
6395
7154
0019
5511
4739
6492
5850
3288
Giải Năm
4694
9696
9682
Giải Tư
70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
73407
97092
44351
67708
42931
91813
10072
94160
99441
05561
92826
84015
76825
17010
Giải Ba
18482
85541
64408
77513
67311
36310
Giải Nhì
31854
90217
09670
Giải Nhất
32303
96438
74907
Đặc Biệt
914112
132459
507180

XSMN 05/10/2026

Giải Đồng Tháp TP.HCM Cà Mau
Giải Tám
19
59
79
Giải Bảy
782
674
082
Giải Sáu
2499
5857
0033
6709
6519
9382
1709
3942
7583
Giải Năm
1490
2393
1065
Giải Tư
44390
56294
00393
49150
45158
81012
08550
44118
39055
75974
55336
55027
70253
03612
97520
03798
19769
76864
63335
73120
67518
Giải Ba
15175
56449
99092
75676
20865
43533
Giải Nhì
37527
10842
02682
Giải Nhất
73680
99882
00496
Đặc Biệt
555738
750136
030118

XSMN 04/10/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
Giải Tám
31
75
71
Giải Bảy
169
481
325
Giải Sáu
2582
1802
8238
3046
3286
1401
2977
0361
9980
Giải Năm
2070
0775
3196
Giải Tư
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
Giải Ba
57942
26035
41566
63764
81218
42573
Giải Nhì
15566
67524
67332
Giải Nhất
82009
78227
44605
Đặc Biệt
062977
668674
239681

XSMN 03/10/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
75
40
49
41
Giải Bảy
357
538
741
888
Giải Sáu
2023
6763
3163
5441
7601
4399
7544
0606
6071
9994
6681
7384
Giải Năm
8436
7181
7444
1883
Giải Tư
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
Giải Ba
79828
43422
04451
24486
45155
68161
59388
34380
Giải Nhì
21871
66353
99953
20121
Giải Nhất
17459
43348
60169
28666
Đặc Biệt
660851
018356
740065
383277

XSMN 02/10/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
40
07
57
Giải Bảy
496
143
477
Giải Sáu
3753
0609
3108
4242
2886
9451
4822
8960
0026
Giải Năm
1802
0705
4386
Giải Tư
18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
Giải Ba
50576
14938
18090
57493
75794
90469
Giải Nhì
31549
39283
84718
Giải Nhất
77305
00879
59378
Đặc Biệt
132697
313004
886827

XSMN 01/10/2026

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
69
04
00
Giải Bảy
840
866
861
Giải Sáu
1812
3049
8786
2102
6847
9663
7307
4203
7496
Giải Năm
0077
9755
7649
Giải Tư
18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
Giải Ba
63805
49007
31306
58213
06279
80247
Giải Nhì
70855
55031
48760
Giải Nhất
57382
80777
57496
Đặc Biệt
016473
348513
247346

Thông tin Xổ Số Miền Nam

Xổ Số Miền Nam (XSMN) là hệ thống quay số kiến thiết được nhiều người theo dõi mỗi ngày nhờ lịch mở thưởng đều, bảng kết quả rõ ràng và cơ cấu giải phong phú ở nhiều tỉnh thành.

Lịch quay số mở thưởng XSMN hàng tuần

Kết quả XSMN được quay lúc 16h15 hằng ngày. Mỗi ngày có nhiều đài tỉnh/thành cùng mở thưởng, giúp người xem dễ tra cứu theo khu vực phát hành vé.

  • Thứ 2: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau.
  • Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu.
  • Thứ 4: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng.
  • Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
  • Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh.
  • Thứ 7: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
  • Chủ Nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.

Cơ cấu giải thưởng Xổ số Miền Nam

Mỗi đài miền Nam có các giải từ Giải Tám đến Giải Đặc Biệt. Vé trúng được đối chiếu theo đúng tỉnh/thành, ngày quay và dãy số in trên vé.

  • Giải Tám: 2 chữ số cuối.
  • Giải Bảy: 3 chữ số.
  • Các giải Sáu, Năm, Tư, Ba, Nhì, Nhất và Đặc Biệt được dò theo đủ bộ số tương ứng.

Cách dò vé số Miền Nam nhanh nhất

Người chơi nên chọn đúng tỉnh/thành, ngày quay và kiểm tra từng giải từ nhỏ đến lớn. Bảng kết quả dạng cột giúp so sánh nhiều đài cùng lúc mà không bị nhầm lẫn.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomb.mobi?

Xosomb.mobi trình bày kết quả theo cấu trúc dễ nhìn, cập nhật nhanh sau giờ quay và hỗ trợ xem lại lịch sử theo hôm qua, 30 ngày hoặc 90 ngày cho từng miền.

Sổ kết quả xổ số miền Nam tổng hợp kết quả mở thưởng các kỳ gần nhất theo từng đài, giúp bạn tra cứu lại lịch sử XSMN theo ngày một cách dễ dàng.